| MOQ: | 1 |
| Giá: | $1300-1500 |
| Điều khoản thanh toán: | Công Đoàn Phương Tây,T/T,D/P,D/A,L/C |
| Loại Pin | Chì-axit/Li-Ion |
| Dải Điện áp Pin (V) | 40~60 |
| Dòng Sạc Tối đa (A) | 180 |
| Dòng Xả Tối đa (A) | 180 |
| Chiến lược Sạc cho Pin Li-ion | Tự thích ứng với BMS |
| Số Lượng Đầu vào Pin | 1 |
| Công suất Đầu vào PV Tối đa (W) | 12800 |
| Điện áp Đầu vào PV Tối đa (V) | 500 |
| Điện áp Khởi động (V) | 120 |
| Dải Điện áp MPPT (V) | 120~425 |
| Điện áp Đầu vào PV Định mức (V) | 370 |
| Dòng Đầu vào PV Hoạt động Tối đa (A) | 20+20 |
| Dòng Ngắn mạch Đầu vào Tối đa (A) | 23 |
| Số Lượng Bộ Theo dõi MPPT / Số Lượng Chuỗi Bộ Theo dõi MPPT | 2/1+1 |
| Công suất Hoạt động Đầu vào/Đầu ra AC Định mức (W) | 8000 |
| Công suất Biểu kiến Đầu vào/Đầu ra AC Tối đa (VA)* | 8800 |
| Dòng Đầu vào/Đầu ra AC Định mức (A) | 36.4/34.8 |
| Dòng Đầu vào/Đầu ra AC Tối đa (A)* | 40/38.3 |
| Dòng Truyền qua AC Liên tục Tối đa (lưới đến tải) (A) | 54 |
| Công suất Đỉnh (chế độ độc lập) (W) | 2 lần công suất định mức trong 10 giây |
| Dải Điều chỉnh Hệ số Công suất | 0.8 dẫn đến 0.8 trễ |
| Điện áp/Dải Đầu vào/Đầu ra Định mức (V) | 220/230 0.85Un-1.1Un |
| Tần số Lưới Đầu vào/Đầu ra Định mức/Dải (Hz) | 50/45-55, 60/55-65 |
| Hình thức Kết nối Lưới | L+N+PE |
| Tổng Độ méo hài dòng THDi | <2% (công suất danh định) |
| Dòng DC Tiêm | <0.5% In |
| Hiệu suất Tối đa | 97.60% |
| Hiệu suất Châu Âu | 96.50% |
| Hiệu suất MPPT | 99% |
| Giao diện Truyền thông | RS485/CAN |
| Chế độ Giám sát | WIFI |
| Dải Nhiệt độ Hoạt động (°C) | -40 đến +60 |
| Độ ẩm Môi trường Cho phép | 0-100% |
| Độ cao Cho phép (m) | 3000 |
| Cấp Bảo vệ Xâm nhập (IP) | IP65 |
| Cấu trúc Biến tần | Không cách ly |
| Danh mục Quá áp | OVC II (DC), OVC III (AC) |
| Kích thước Tủ (WxHxD mm) | 330×563×223 |
| Trọng lượng (kg) | 24.9 |
| Loại Làm mát | Làm mát bằng khí thông minh |
| Bảo hành | 5 Năm / 10 Năm |